húy kỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiêng, tránh tên người, theo mê tín: Hành động tránh gọi đúng tên thật của một người, đặc biệt là người có địa vị cao (như vua, chúa, tổ tiên) hoặc trong những trường hợp được cho là không may mắn, vì tin rằng việc gọi đúng tên sẽ mang lại điều xấu hoặc tỏ ra bất kính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngày xưa, dân chúng phải húy kỵ tên của nhà vua. (Ngày xưa, dân chúng phải kiêng tên của nhà vua.)
- Trong gia đình truyền thống, con cháu thường húy kỵ tên ông bà tổ tiên. (Trong gia đình truyền thống, con cháu thường kiêng gọi tên ông bà tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự húy kỵ": Danh từ hóa, chỉ tập tục, quy định hoặc hành động kiêng kỵ tên.
- Sự húy kỵ tên vua chúa là một quy định nghiêm ngặt thời phong kiến. (Việc kiêng kỵ tên vua chúa là một quy định nghiêm ngặt thời phong kiến.)
"phải húy kỵ": Bắt buộc phải kiêng tránh.
- Khi viết sử, các sử thần phải húy kỵ rất cẩn thận. (Khi viết sử, các sử thần phải kiêng kỵ rất cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Kiêng kỵ (động từ): Tránh làm điều gì đó vì tin rằng sẽ gặp xui xẻo hoặc do phong tục. Nghĩa rộng hơn "húy kỵ".
- Người ta thường kiêng kỵ nhiều thứ vào đầu năm mới. (Người ta thường kiêng kỵ nhiều thứ vào đầu năm mới.)
Húy (danh từ): Tên phải kiêng, tên cấm kỵ.
- Tên húy của vua không được phép nhắc đến. (Tên cấm kỵ của vua không được phép nhắc đến.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêng tên: Tránh gọi tên.
- Kỵ húy: Kiêng tên (cách nói khác của "húy kỵ").
Các cụm từ liên quan
- Phạm húy: Hành động lỡ gọi hoặc viết phải tên phải kiêng, bị coi là phạm tội bất kính.
- Việc phạm húy có thể bị trừng phạt nặng thời xưa. (Việc lỡ gọi tên kiêng có thể bị trừng phạt nặng thời xưa.)
Thành ngữ liên quan
- "Kiêng tên, kỵ tuổi": Một thành ngữ nói về việc kiêng kỵ nhiều thứ, trong đó có tên và tuổi.
- Cụ già ấy sống theo lối kiêng tên, kỵ tuổi. (Cụ già ấy sống theo lối kiêng kỵ tên và tuổi.)
- Kiêng, tránh tên người, theo mê tín.